radio emission
Định nghĩa
Danh từ: "radio emission" là một sóng điện từ có bước sóng từ 0,5 cm đến 30.000 m, được phát ra từ các nguồn tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong thiên văn học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ bức xạ vô tuyến phát ra từ các thiên thể như sao, thiên hà, hoặc các hiện tượng vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Bức xạ vô tuyến từ thiên hà xa xôi đã được phát hiện bởi kính thiên văn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vô tuyến để hiểu cấu trúc của vũ trụ.)
- (Bức xạ vô tuyến có thể được sử dụng cho mục đích liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "radio emission spectrum": phổ bức xạ vô tuyến, dải tần số của các sóng vô tuyến.
- The radio emission spectrum covers a wide range of frequencies. (Phổ bức xạ vô tuyến bao phủ một dải tần số rộng.)
- "solar radio emission": bức xạ vô tuyến từ Mặt Trời.
- Solar radio emission varies with solar activity. (Bức xạ vô tuyến từ Mặt Trời thay đổi theo hoạt động của Mặt Trời.)
- "continuous radio emission": bức xạ vô tuyến liên tục, không gián đoạn.
- Continuous radio emission is observed from pulsars. (Bức xạ vô tuyến liên tục được quan sát từ các sao xung.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio wave (danh từ): sóng vô tuyến, thường dùng đồng nghĩa với "radio emission" nhưng nhấn mạnh vào bản chất sóng.
- Radio waves are used for broadcasting. (Sóng vô tuyến được sử dụng để phát sóng.)
- Emission (danh từ): sự phát xạ, bức xạ nói chung (không chỉ riêng vô tuyến).
- The emission of light from the star is visible. (Sự phát xạ ánh sáng từ ngôi sao có thể nhìn thấy được.)
Từ đồng nghĩa
- Bức xạ vô tuyến: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong văn cảnh khoa học.
- Sóng vô tuyến: nhấn mạnh vào tính chất sóng của bức xạ.
- Phát xạ vô tuyến: nhấn mạnh vào hành động phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Emit radio emission: phát ra bức xạ vô tuyến.
- The black hole emits strong radio emission. (Hố đen phát ra bức xạ vô tuyến mạnh.)
- Detect radio emission: phát hiện bức xạ vô tuyến.
- Astronomers detect radio emission from distant quasars. (Các nhà thiên văn phát hiện bức xạ vô tuyến từ các chuẩn tinh xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
- Radio emission burst: chớp bức xạ vô tuyến, một sự gia tăng đột ngột của bức xạ vô tuyến.
- A radio emission burst was recorded from the neutron star. (Một chớp bức xạ vô tuyến đã được ghi lại từ sao neutron.)
- Radio emission background: nền bức xạ vô tuyến, bức xạ nền trong vũ trụ.
- The radio emission background is caused by cosmic sources. (Nền bức xạ vô tuyến được gây ra bởi các nguồn vũ trụ.)